CEFR B1
行列
hàng, lối, xếp hàng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người hoặc xe cộ xếp thành hàng đợi.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in line, queue.
私は行列に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "line, queue"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.