CEFR B1
職業
nghề nghiệp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Công việc hoặc nghề nghiệp thường xuyên của một người.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in occupation, profession.
私は職業に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "occupation, profession"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.