CEFR B1
罰金
tiền phạt, hình phạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản tiền phải trả do vi phạm pháp luật hoặc quy định.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in fine, penalty.
私は罰金に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "fine, penalty"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.