CEFR B1
範囲
phạm vi, lĩnh vực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khu vực hoặc giới hạn mà một sự việc diễn ra.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in range, scope.
私は範囲に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "range, scope"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.