CEFR B1
立場
lập trường, vị thế, hoàn cảnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vị trí xã hội hoặc quan điểm của một người.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in standpoint, position.
私は立場に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "standpoint, position"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.