CEFR B1
確かめる
xác nhận, kiểm tra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để kiểm tra lại tính chính xác hoặc xác thực của thông tin.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I confirm, to check to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために確かめる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to confirm, to check"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.