CEFR B1
相手
đối phương, đối tác, người kia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người cùng tương tác, trò chuyện hoặc đối đầu với mình.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in partner, opponent.
私は相手に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "partner, opponent"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.