CEFR B1
状態
trạng thái, tình trạng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hình dáng, tính chất của sự vật, hiện tượng tại một thời điểm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in state, condition.
私は状態に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "state, condition"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.