CEFR B1
犯人
thủ phạm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người thực hiện hành vi phạm tội hoặc gây ra vụ việc.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in criminal, culprit.
私は犯人に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "criminal, culprit"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.