CEFR B1
満足
sự hài lòng, thỏa mãn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác dễ chịu khi đạt được mong muốn hoặc nhu cầu.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in satisfied.
私は満足に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "satisfied"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.