CEFR B1
減らす
giảm, làm giảm (tha động từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện hành động chủ động làm giảm cái gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I decrease (vt.) to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために減らす。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to decrease (vt.)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.