CEFR B1
治る
khỏi bệnh, hồi phục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ trạng thái bệnh tật hoặc vết thương được chữa lành (tự động từ).
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I be cured, to heal to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために治る。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to be cured, to heal"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.