CEFR B1
水道
hệ thống cấp nước, nước máy
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hệ thống đường ống cung cấp nước sạch cho sinh hoạt.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in water supply.
私は水道に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "water supply"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.