CEFR B1
正直
thành thật, trung thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để thể hiện sự chân thật, không giấu giếm sự thật.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in honest.
私は正直に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "honest"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.