CEFR B1
歓迎
chào đón, hoan nghênh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự đón tiếp nồng hậu dành cho ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in welcome, reception.
私は歓迎に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "welcome, reception"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.