🦅 Project Eagle
CEFR B1
欠席

sự vắng mặt, nghỉ học

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trạng thái không có mặt tại một địa điểm hoặc sự kiện.

📝 Ví dụ thực tế

I am interested in absence.

私は欠席に興味があります。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Choose the correct Japanese word for: "absence"

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉