CEFR B1
条件
điều kiện, điều khoản
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Yếu tố cần thiết để một sự việc xảy ra.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in condition, term.
私は条件に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "condition, term"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.