CEFR B1
懐かしい
hoài niệm, nhớ nhung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện cảm xúc nhớ nhung, hoài niệm về quá khứ tốt đẹp.
📝 Ví dụ thực tế
This is very nostalgic, isn't it?
これはとても懐かしいですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "nostalgic"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.