CEFR B1
感覚
cảm giác, giác quan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự nhận biết của cơ thể hoặc tâm trí trước kích thích.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in sense, sensation.
私は感覚に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "sense, sensation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.