CEFR B1
意識
ý thức, nhận thức
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái nhận biết về bản thân và môi trường xung quanh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in consciousness, awareness.
私は意識に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "consciousness, awareness"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.