CEFR B1
延期
sự trì hoãn, hoãn lại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc dời lịch trình sang thời gian muộn hơn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in postponement.
私は延期に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "postponement"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.