CEFR B1
家賃
tiền thuê nhà
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khoản tiền trả định kỳ để thuê nhà hoặc căn hộ.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in rent.
私は家賃に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "rent"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.