CEFR B1
失敗
sự thất bại, lỗi lầm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc không đạt kết quả hoặc mắc lỗi.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in failure.
私は失敗に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "failure"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.