CEFR B1
噂
tin đồn, lời đồn đại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thông tin lan truyền chưa được xác thực rõ ràng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in rumor, gossip.
私は噂に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "rumor, gossip"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.