CEFR B1
喧嘩
cãi nhau, đánh nhau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự tranh chấp bằng lời nói hoặc bạo lực giữa các cá nhân.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in fight, quarrel.
私は喧嘩に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "fight, quarrel"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.