CEFR B1
反対する
phản đối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự không đồng ý hoặc chống lại một ý kiến.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I oppose to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために反対する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to oppose"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.