CEFR B1
努力
sự nỗ lực, cố gắng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự cố gắng hết sức để đạt mục tiêu. Từ vựng B1.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in effort.
私は努力に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "effort"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.