CEFR B1
利口
thông minh, lanh lợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả người thông minh, khôn ngoan hoặc biết nghe lời.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in clever, smart.
私は利口に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "clever, smart"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.