CEFR B1
内容
nội dung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thông tin hoặc thành phần bên trong một sự vật.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in content(s).
私は内容に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "content(s)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.