CEFR B1
先輩
tiền bối, đàn anh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người có nhiều kinh nghiệm hoặc thâm niên hơn trong tổ chức.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in senior.
私は先輩に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "senior"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.