CEFR B1
停電
mất điện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự cố mất nguồn cung cấp điện tạm thời.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in power outage.
私は停電に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "power outage"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.