CEFR B1
修理
sửa chữa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khôi phục lại tình trạng tốt cho đồ vật bị hỏng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in repair, fixing.
私は修理に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "repair, fixing"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.