CEFR B1
価値
giá trị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tầm quan trọng, lợi ích hoặc ý nghĩa của một vật.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in value, worth.
私は価値に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "value, worth"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.