CEFR B1
会議
cuộc họp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho các cuộc thảo luận hoặc bàn bạc có kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in meeting.
私は会議に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "meeting"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.