CEFR B1
仲間
đồng nghiệp, bạn đồng hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người cùng tham gia hoạt động hoặc cùng nhóm.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in companion, colleague.
私は仲間に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "companion, colleague"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.