CEFR B1
付き合う
hẹn hò, đồng hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mối quan hệ yêu đương hoặc đi cùng, kết giao với ai.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I go out with to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために付き合う。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to go out with"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.