CEFR B1
事故
tai nạn, sự cố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự việc bất ngờ xảy ra gây thiệt hại.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in accident.
私は事故に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "accident"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.