CEFR B1
乾かす
làm khô, phơi khô
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm cho đồ vật hoặc quần áo hết ẩm ướt.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I dry (something) to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために乾かす。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to dry (something)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.