CEFR B1
不安
sự bất an, lo âu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái tâm lý thiếu an tâm hoặc lo sợ điều xấu.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in anxiety, worry.
私は不安に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "anxiety, worry"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.