CEFR B1
ふわふわ
mềm mại, bồng bềnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả vật thể mềm mại, nhẹ nhàng và xốp.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in fluffy, soft.
私はふわふわに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "fluffy, soft"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.