CEFR B1
にこにこ
mỉm cười, tươi cười
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả vẻ mặt mỉm cười vui vẻ, nhẹ nhàng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in smilingly.
私はにこにこに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "smilingly"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.