CEFR B1
すっきり
sảng khoái, gọn gàng, nhẹ nhõm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cảm giác nhẹ nhõm, sảng khoái hoặc gọn gàng.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in refreshed, neat.
私はすっきりに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "refreshed, neat"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.