CEFR B1
豊か
phong phú, giàu có, dồi dào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự dư dả về vật chất, tinh thần hoặc tài nguyên.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in rich, abundant.
私は豊かに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "rich, abundant"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.