CEFR B1
自由
sự tự do
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng hành động theo ý muốn của mình. Từ vựng B1.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in freedom.
私は自由に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "freedom"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.