CEFR B1
激しい
dữ dội, mãnh liệt, kịch liệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả mức độ mạnh mẽ của lực, cảm xúc hoặc thời tiết.
📝 Ví dụ thực tế
This is very intense, violent, isn't it?
これはとても激しいですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "intense, violent"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.