CEFR B1
怪我
vết thương, chấn thương
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tổn thương thể chất do tai nạn hoặc va đập gây ra.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in injury.
私は怪我に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "injury"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.