CEFR B1
変える
thay đổi, làm thay đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngoại động từ, tác động làm thay đổi một đối tượng.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I change (something) to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために変える。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to change (something)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.