CEFR B1
事件
sự việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vụ việc hoặc sự cố thường mang tính chất hình sự hoặc rắc rối.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in incident, case.
私は事件に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "incident, case"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.