CEFR B1
チェック
kiểm tra, xác nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xem xét để xác minh tính chính xác hoặc trạng thái của thứ gì.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in check.
私はチェックに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "check"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.