CEFR B1
コミュニケーション
giao tiếp, truyền thông
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa mọi người.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in communication.
私はコミュニケーションに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "communication"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.